trench coat

/'trentʃ'kout/
Học thuật
Thân thiện
trench coat

A woman wears a beige trench coat on a rainy city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng đi mưa kiểu quân đội: Một loại áo khoác dài, thường bằng vải chống thấm nước, nguồn gốc từ trang phục quân đội. thường các đặc điểm như dây đai thắt ngang eo, cổ áo lớn, túi lớn nắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a classic beige trench coat to stay dry in the rain. (Anh ấy mặc một chiếc áo trench coat màu be cổ điển để không bị ướt trong mưa.)
    • The detective in the film is always seen in a trench coat. (Vị thám tử trong bộ phim luôn xuất hiện trong chiếc áo trench coat.)
    • A trench coat is a versatile piece for both rainy days and cool weather. (Áo trench coat một món đồ đa năng cho cả những ngày mưa thời tiết mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trench coat" có thể được dùng như một biểu tượng thời trang hoặc phong cách, vượt ra ngoài chức năng ban đầu áo mưa.
    • Her elegant trench coat completed the sophisticated look. (Chiếc áo trench coat thanh lịch của ấy đã hoàn thiện vẻ ngoài tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Raincoat (n): Áo mưa (nghĩa chung, có thể không kiểu dáng giống trench coat).
  • Overcoat (n): Áo khoác dài (thường dày hơn, dùng để giữ ấm hơn chống mưa).
Từ đồng nghĩa
  • Waterproof coat: Áo khoác không thấm nước.
  • Mac(kintosh): Tên gọi khác cho áo mưa, đặc biệt loại bằng vải cao su hoặc nhựa.
trench coat

A woman wears a beige trench coat on a rainy city street.

danh từ
  1. áo choàng đi mưa